CN-HAWE
Máy phay rãnh chữ V kiểu cổng HKG Series

Máy phay rãnh chữ V kiểu cổng HKG Series

Máy Tạo Rãnh Kiểu Cổng (Gantry-type) Dòng HKG của CN-HAWE thường được sử dụng trong gia công kim loại tấm để tạo rãnh dọc theo các cạnh của vật liệu. Những máy này đặc biệt có lợi cho các nhiệm vụ đòi hỏi rãnh sâu và chính xác, thường phục vụ cho việc uốn, chuẩn bị hàn hoặc tạo bề mặt thẩm mỹ đẹp.

Hệ Thống Điều Khiển Nâng Cao

Thường được trang bị màn hình cảm ứng hoặc bảng điều khiển trực quan, cho phép lập trình và vận hành dễ dàng.
Có khả năng lưu nhiều chương trình tạo rãnh khác nhau phù hợp với từng loại vật liệu và độ dày.
Hệ Thống Điều Khiển Nâng Cao

Tạo Rãnh Độ Chính Xác Cao

Máy được thiết kế để tạo các rãnh hình chữ V chính xác trên phôi, cải thiện quá trình uốn, đặc biệt đối với kim loại tấm cần uốn ở các góc nhất định. Máy ứng dụng công nghệ CNC (Điều Khiển Số Bằng Máy Tính) tiên tiến để đảm bảo điều chỉnh chính xác độ sâu, góc và vị trí của rãnh.
Tạo Rãnh Độ Chính Xác Cao

Hiệu Suất Cao

Dòng HKG mang lại hiệu suất vượt trội cho các dây chuyền sản xuất kim loại tấm, kết hợp tốc độ xử lý nhanh hơn với mức độ mài mòn dụng cụ thấp hơn. Điều này đảm bảo năng suất cao và tối đa hóa sản lượng với ít gián đoạn nhất.
Hiệu Suất Cao

Cấu Trúc Kiểu Cổng

Thiết kế vững chắc của khung cổng đảm bảo độ ổn định vượt trội trong quá trình vận hành, cho phép tăng cường tính linh hoạt trong chuyển động và kiểm soát chính xác quá trình cắt hoặc tạo rãnh.
Cấu Trúc Kiểu Cổng

Tùy Chọn Cắt Đa Dạng

Được thiết kế để tạo các rãnh với độ sâu và hình dạng khác nhau, đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng.
Tương thích với nhiều loại vật liệu như thép carbon, thép không gỉ và nhôm.
Tùy Chọn Cắt Đa Dạng

Tùy Chọn Tùy Chỉnh

Các cấu hình có sẵn, chẳng hạn như lựa chọn dụng cụ, hệ thống cấp phôi và các kích thước khác nhau, có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và mẫu máy cụ thể.
Tùy Chọn Tùy Chỉnh

Thông Số Kỹ Thuật


Mẫu Máy

3200*1250

4000*1250

4000*1500

5000*1250

5000*1500

6000*1250

6000*1500

Chiều rộng tạo rãnh tối đa (mm)

1250

1250

1500

1250

1500

1250

1500

Chiều dài tạo rãnh tối đa (mm)

3200

4000

4000

5000

5000

6000

6000

Chiều cao tạo rãnh tối đa (mm)

4

4

4

4

4

4

4

Độ dày tạo rãnh tối thiểu (mm)

0.4

0.4

0.4

0.4

0.4

0.4

0.4

Khoảng cách tối thiểu giữa rãnh V và mép (mm)

8

8

8

8

8

8

8

Tốc độ cắt tối đa (m/phút)

0-90

0-90

0-90

0-90

0-90

0-90

0-90

Tốc độ hồi

0-120

0-120

0-120

0-120

0-120

0-120

0-120

Độ phân giải chuyển động trái và phải của bàn dao (mm)

0.001

0.001

0.001

0.001

0.001

0.001

0.001

Độ chính xác định vị (mm)

±0.01

±0.01

±0.01

±0.01

±0.01

±0.01

±0.01

Độ phân giải chuyển động lên và xuống của bàn dao (mm)

0.001

0.001

0.001

0.001

0.001

0.001

0.001

Công suất động cơ servo chính (kW)

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

5.5

Áp suất làm việc của hệ thống thủy lực (MPa)

7-9

7-9

7-9

7-9

7-9

7-9

7-9

Kích thước

5300*2300*1700

6100*2300*1700

6100*2600*1700

7100*2300*1700

7100*2600*1700

8100*2300*1700

8100*2600*1800

Liên hệ với chúng tôi

Không chắc máy nào phù hợp với sản phẩm tấm kim loại của bạn? Hãy để đội ngũ kinh doanh am hiểu của chúng tôi hướng dẫn bạn lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
  • XIN CHÀO!

muốn nhận báo giá miễn phí ?

Liên hệ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận đề xuất chuyên môn trong vòng 24 giờ.